Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lao ra" (1)
lao ra
Tiếng Anh
Cụm từRun off, rush out
Máy bay lao ra bãi cỏ bên cạnh.
The plane ran off onto the adjacent grass.
Từ liên quan "lao ra" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lao ra" (1)
Máy bay lao ra bãi cỏ bên cạnh.
The plane ran off onto the adjacent grass.
